Kasser English

ivory

/ˈaivəri/
danh từ
ngà (voi...); màu ngà; (số nhiều) đồ bằng ngà

ivory (/ˈaivəri/, danh từ) nghĩa là ngà (voi...); màu ngà; (số nhiều) đồ bằng ngà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ ngà (voi...); màu ngà; (số nhiều) đồ bằng ngà
  • tính từ bằng ngà; màu ngà