Kasser English

jaw

/dʤɔː/
danh từ
hàm, quai hàm; (số nhiều) mồm, miệng; (số nhiều) lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...)

jaw (/dʤɔː/, danh từ) nghĩa là hàm, quai hàm; (số nhiều) mồm, miệng; (số nhiều) lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ hàm, quai hàm; (số nhiều) mồm, miệng; (số nhiều) lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...)
    upper jaw – hàm trên
  • động từ nói lải nhải, nói dài dòng chán ngắt; răn dạy, chỉnh, "lên lớp" (ai), thuyết cho (ai) một hồi