Kasser English

jungle

/ˈʤʌɳgl/
danh từ
rừng nhiệt đới; khu đất hoang mọc đầy bụi rậm; mớ hỗn độn

jungle (/ˈʤʌɳgl/, danh từ) nghĩa là rừng nhiệt đới; khu đất hoang mọc đầy bụi rậm; mớ hỗn độn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.