latent /ˈleitənt/tính từngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng; ẩn, tiềm C1 latent (/ˈleitənt/, tính từ) nghĩa là ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng; ẩn, tiềm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge