lawn /lɔːn/danh từvải batit (một thứ vải gai mịn); bãi c B2 lawn (/lɔːn/, danh từ) nghĩa là vải batit (một thứ vải gai mịn); bãi c. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge