Kasser English

leap

/liːp/
danh từ
sự nhảy; quãng cách nhảy qua; (nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình

leap (/liːp/, danh từ) nghĩa là sự nhảy; quãng cách nhảy qua; (nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự nhảy; quãng cách nhảy qua; (nghĩa bóng) sự biến đổi thình lình
  • động từ nhảy qua, vượt qua; bắt nhảy qua; nhảy lên; lao vào; (nghĩa bóng) nắm ngay lấy
    to leap a wall – nhảy qua một bức tường