Kasser English

leash

/liːʃ/
danh từ
dây buộc chó săn, xích chó săn; bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng; (nghành dệt) cái go

leash (/liːʃ/, danh từ) nghĩa là dây buộc chó săn, xích chó săn; bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng; (nghành dệt) cái go. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ dây buộc chó săn, xích chó săn; bộ ba chó săn; bộ ba thỏ rừng; (nghành dệt) cái go
  • động từ buộc bằng dây, thắt bằng dây