least (/liːst/, trạng từ) nghĩa là tối thiểu, ít nhất; ít hơn cả, kém hơn cả. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- trạng từ tối thiểu, ít nhất; ít hơn cả, kém hơn cả
- tính từ tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhấtthere is not the least wind today – hôm nay không có một tí gió nào
- danh từ tối thiểu, cái nhỏ nhất, cái kém nhất; tối thiểu, ít nhất; tối thiểu, chút nào
Câu ví dụ với least
Staff must fill in a leave form at least one week in advance.
stɑːf mʌst - məst fil in ei liːv fɔːm æt liːst wʌn wiːk in ədˈvɑːns
Nhân viên phải điền đơn nghỉ phép trước ít nhất một tuần.
Requirements: at least one year of previous experience, the ability to work under pressure, and fluent English.
æt liːst wʌn jəː ɔv ˈpriːvjəs iksˈpiəriəns ðiː əˈbiliti tuː wəːk ˈʌndə ˈpreʃə ænd fluent ˈiɳgliʃ
Yêu cầu: ít nhất một năm kinh nghiệm, khả năng làm việc dưới áp lực, và tiếng Anh thông thạo.
Yet the evidence suggests that bilingual children perform at least as well academically as their monolingual peers, so the trade-off is largely imaginary.
jet ðiː ˈevidəns ðæt baɪlˈɪŋɡwəl tʃaild pəˈfɔːm æt liːst æz wel ˌækədˈɛmɪkli æz ðeə ˌmɑnəˈlɪŋɡwəl sou ðiː ˈtreɪˌdɔf ˈɪz ˈlɑːdʤli iˈmædʤinəri
Nhưng bằng chứng cho thấy trẻ song ngữ học tập ít nhất ngang bằng bạn đơn ngữ, nên sự đánh đổi phần lớn chỉ là tưởng tượng.