Kasser English

leaven

/ˈlevn/
động từ
làm lên men; (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi

leaven (/ˈlevn/, động từ) nghĩa là làm lên men; (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ làm lên men; (nghĩa bóng) làm cho thấm và thay đổi
  • danh từ men; (nghĩa bóng) ảnh hưởng làm thay đổi, ảnh hưởng làm lan ra; chất nhuộm vào; chất pha trộn vào