Kasser English

leg

/leg/
danh từ
chân, cẳng (người, thú...); chân (bàn ghế...); ống (quần, giày...)

leg (/leg/, danh từ) nghĩa là chân, cẳng (người, thú...); chân (bàn ghế...); ống (quần, giày...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ chân, cẳng (người, thú...); chân (bàn ghế...); ống (quần, giày...)
  • động từ đẩy (thuyền) bằng chân (qua sông đào trong đường hầm); to leg it đi mau, chạy mau

Câu ví dụ với leg

While I was looking for my phone, something touched my leg!
wail ai biː fɔː mai foun ˈsʌmθiɳ tʌtʃt mai leg
Trong lúc tôi đang tìm điện thoại, có gì đó chạm vào chân tôi!