Kasser English

lengthen

/ˈleɳθən/
động từ
làm dài ra; kéo dài ra, dài ra; kéo dài

lengthen (/ˈleɳθən/, động từ) nghĩa là làm dài ra; kéo dài ra, dài ra; kéo dài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.