Kasser English

lethargy

/ˈleθədʤi/
danh từ
trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm; tính lờ phờ, tính thờ ơ

lethargy (/ˈleθədʤi/, danh từ) nghĩa là trạng thái hôn mê; giấc ngủ lịm; tính lờ phờ, tính thờ ơ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.