lid /lid/danh từnắp, vung; mi mắt ((cũng) eyelid); (từ lóng) cái mũ B2 lid (/lid/, danh từ) nghĩa là nắp, vung; mi mắt ((cũng) eyelid); (từ lóng) cái mũ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge