Kasser English

lift

/lift/
danh từ
sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao; máy nhấc; thang máy

lift (/lift/, danh từ) nghĩa là sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao; máy nhấc; thang máy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao; máy nhấc; thang máy
  • động từ giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương cao; đỡ lên, dựng lên, kéo dậy; đào, bới
    to lift [up] one's hand's – giơ tay lên (để cầu khẩn...)