Kasser English

lighten

/ˈlaitn/
động từ
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng; sáng lên; sáng loé, chớp; làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt

lighten (/ˈlaitn/, động từ) nghĩa là chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng; sáng lên; sáng loé, chớp; làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.