linger (/ˈliɳgə/, động từ) nghĩa là nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán lại; kéo dài; chậm trễ, la cà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
linger (/ˈliɳgə/, động từ) nghĩa là nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán lại; kéo dài; chậm trễ, la cà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.