loosely /ˈluːsli/trạng từlỏng, lỏng lẻo, lòng thòng B2 loosely (/ˈluːsli/, trạng từ) nghĩa là lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge