Kasser English

magnate

/ˈmægneit/
danh từ
người có quyền thế lớn; trùm tư bản

magnate (/ˈmægneit/, danh từ) nghĩa là người có quyền thế lớn; trùm tư bản. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.