Kasser English

magnetic

/mægˈnetik/
tính từ
(thuộc) nam châm, có tính từ, (thuộc) từ; (nghĩa bóng) có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ; (vật lí) từ // chất sắt từ

magnetic (/mægˈnetik/, tính từ) nghĩa là (thuộc) nam châm, có tính từ, (thuộc) từ; (nghĩa bóng) có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ; (vật lí) từ // chất sắt từ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.