malleable /ˈmæliəbl/tính từdễ dát mỏng, dễ uốn; (nghĩa bóng) dễ bảo C2 malleable (/ˈmæliəbl/, tính từ) nghĩa là dễ dát mỏng, dễ uốn; (nghĩa bóng) dễ bảo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge