Kasser English

mass

/mæs/
danh từ
(tôn giáo) lễ mét; khối, đống; số nhiều, số đông, đa số

mass (/mæs/, danh từ) nghĩa là (tôn giáo) lễ mét; khối, đống; số nhiều, số đông, đa số. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (tôn giáo) lễ mét; khối, đống; số nhiều, số đông, đa số
    masses of dark clouds gathered in the sky – mây đen ùn ùn chất đống trên bầu trời
  • động từ chất thành đống; (quân sự) tập trung (quân...); tập trung, tụ hội

Câu ví dụ với mass

Despite generating huge revenue, mass tourism often damages the sites it depends on.
disˈpait dʒˈɛnərˌeɪtɪŋ hjuːdʤ ˈrevinjuː mæs ˈtuərizm ˈɔːfn ðiː it ɔn
Dù tạo nguồn thu khổng lồ, du lịch đại trà thường làm hỏng chính những địa điểm nó phụ thuộc vào.
Is ecotourism a realistic alternative to mass tourism?
ˈɪz ˈɛkətˌɔːrɪzəm ei riəˈlistik ɔːlˈtəːnətiv tuː mæs ˈtuərizm
Du lịch sinh thái có phải lựa chọn thay thế thực tế cho du lịch đại trà không?
For some destinations, but it tends to be seasonal and expensive, so it cannot replace mass tourism entirely – it can only reduce the damage.
fɔː sʌm bʌt it tuː biː ˈsiːzənl ænd iksˈpensiv sou it riˈpleis mæs ˈtuərizm inˈtaiəli it kæn ˈounli riˈdjuːs ðiː ˈdæmidʤ
Với một số điểm đến thôi, nhưng nó có xu hướng theo mùa và đắt đỏ, nên không thể thay thế hoàn toàn du lịch đại trà – chỉ có thể giảm thiệt hại.