Kasser English

mathematician

/,mæθiməˈtiʃn/
danh từ
nhà toán học; nhà toán học

mathematician (/,mæθiməˈtiʃn/, danh từ) nghĩa là nhà toán học; nhà toán học. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.