Kasser English

maverick

/ˈmævərik/
danh từ
con bê chưa đánh dấu

maverick (/ˈmævərik/, danh từ) nghĩa là con bê chưa đánh dấu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ con bê chưa đánh dấu
  • động từ đi lạc; (thống kê) loại bỏ không đại diện cho tập hợp tổng quát