Kasser English

memorise

/ˈmeməraiz/
động từ
ghi nhớ, ghi chép; nhớ, thuộc, thuộc lòng

memorise (/ˈmeməraiz/, động từ) nghĩa là ghi nhớ, ghi chép; nhớ, thuộc, thuộc lòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.