Kasser English

method

/ˈmeθəd/
danh từ
phương pháp, cách thức; thứ tự; hệ thống; (đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn

method (/ˈmeθəd/, danh từ) nghĩa là phương pháp, cách thức; thứ tự; hệ thống; (đùa cợt) cứ bán cái điên của nó đi mà ăn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.