Kasser English

metric

/ˈmetrik/
tính từ
(thuộc) mét; (như) metrical; (toán học) Mêtric

metric (/ˈmetrik/, tính từ) nghĩa là (thuộc) mét; (như) metrical; (toán học) Mêtric. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.