Kasser English

middle

/ˈmidl/
tính từ
ở giữa, trung; thời Trung cổ; Trung đông

middle (/ˈmidl/, tính từ) nghĩa là ở giữa, trung; thời Trung cổ; Trung đông. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ ở giữa, trung; thời Trung cổ; Trung đông
    the middle finger – ngón tay giữa
  • danh từ giữa; nửa người, chỗ thắt lưng
    in the middle – ở giữa
  • động từ đá (bóng) từ cánh vào (khu trung lộ trước gôn); đặt vào giữa; xếp đôi (lá buồm lại)