Kasser English

mine

/maɪn/
đại từ
của tôi

mine (/maɪn/, đại từ) nghĩa là của tôi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 3 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mỏ; <bóng> nguồn kho; mìn, địa lôi, thuỷ lôi
  • đại từ sở hữu; của tôi; <cổ><thơ> (trước nguyên âm hay h) như my
  • động từ đào, khai; <bóng> phá hoại

Câu ví dụ với mine

This umbrella is mine, not yours.
ðis ʌmˈbrelə ˈɪz mˈaɪn nɔt jɔːz
Cái ô này của tôi, không phải của bạn.
Whose glasses are these? – They're mine.
huːz ɡlˈɑːsɪz ɑː ðis mˈaɪn
Kính này của ai? – Của tôi.
The red one is mine. The blue one is my husband's.
ðiː red wʌn ˈɪz mˈaɪn ðiː bluː wʌn ˈɪz mai
Cái đỏ của mình. Cái xanh của chồng mình.