Kasser English

mislead

/misˈliːd/
động từ
làm cho lạc đường, làm cho lạc lối; làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối; lừa dối

mislead (/misˈliːd/, động từ) nghĩa là làm cho lạc đường, làm cho lạc lối; làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối; lừa dối. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.