mistrustful /ˈmisˈtrʌstful/tính từkhông tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi B2 mistrustful (/ˈmisˈtrʌstful/, tính từ) nghĩa là không tin, nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge