Kasser English

misty

/ˈmisti/
tính từ
mù sương, đầy sương mù; (nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ, không minh bạch, mập mờ

misty (/ˈmisti/, tính từ) nghĩa là mù sương, đầy sương mù; (nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ, không minh bạch, mập mờ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.