Kasser English

moor

/muə/
danh từ
Moor người Ma-rốc; truông, đồng hoang

moor (/muə/, danh từ) nghĩa là Moor người Ma-rốc; truông, đồng hoang. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ Moor người Ma-rốc; truông, đồng hoang
  • động từ (hàng hải) buộc, cột (tàu, thuyền); bỏ neo