Kasser English

mother-in-law

/ˈmʌðərinlɔː/
danh từ
mẹ chồng, mẹ v

mother-in-law (/ˈmʌðərinlɔː/, danh từ) nghĩa là mẹ chồng, mẹ v. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.