multinational (/ˌmʌltiˈnæʃnəl/, tính từ) nghĩa là đa quốc gia., có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 1 của Kasser English.
Câu ví dụ với multinational
Although multinational companies create jobs, they can also erode local customs.
ɔːlˈðou mˌʌltɪnˈæʃənəl kriːˈeit ðei kæn ˈɔːlsou iˈroud ˈloukəl kˈʌstəmz
Mặc dù công ty đa quốc gia tạo việc làm, chúng cũng có thể làm xói mòn phong tục địa phương.
To some extent, yes. Multinational brands tend to dominate city centres, so young people in Hanoi and London often adopt the same fashions.
tuː sʌm iksˈtent jes mˌʌltɪnˈæʃənəl tend tuː ˈdɔmineit ˈsiti sou jʌɳ ˈpiːpl in ænd ˈɔːfn əˈdɔpt ðiː seim
Ở một mức độ nào đó thì có. Các thương hiệu đa quốc gia có xu hướng chi phối trung tâm thành phố, nên giới trẻ ở Hà Nội và London thường tiếp nhận cùng kiểu thời trang.
Globalisation adds a further layer: multinational companies tend to locate the high-skilled work in countries that already have a trained workforce.
ei ˈfəːðə ˈleiə mˌʌltɪnˈæʃənəl tend tuː louˈkeit ðiː wəːk in ðæt ɔːlˈredi hæv ei trˈeɪnd wˈɜːkfɔːs
Toàn cầu hoá thêm một tầng nữa: công ty đa quốc gia có xu hướng đặt công việc tay nghề cao ở những nước đã có lực lượng lao động được đào tạo.