Kasser English

mumble

/ˈnʌmbl/
danh từ
tiếng nói lầm bầm

mumble (/ˈnʌmbl/, danh từ) nghĩa là tiếng nói lầm bầm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tiếng nói lầm bầm
  • động từ nói lầm bầm; nhai trệu trạo