Kasser English

mutually

/ˈmjuːtjuəli/
trạng từ
lẫn nhau, qua lại

mutually (/ˈmjuːtjuəli/, trạng từ) nghĩa là lẫn nhau, qua lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.