Kasser English

naive

/nɑːˈiːv/
tính từ
ngây thơ, chất phác; ngờ nghệch, khờ khạo

naive (/nɑːˈiːv/, tính từ) nghĩa là ngây thơ, chất phác; ngờ nghệch, khờ khạo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.