Kasser English

napkin

/ˈnæpkin/
danh từ
khăn ăn; tả lót (của trẻ con); xếp vào một nơi không dùng đến

napkin (/ˈnæpkin/, danh từ) nghĩa là khăn ăn; tả lót (của trẻ con); xếp vào một nơi không dùng đến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.