nasty
/ˈnɑːsti/
tính từ
bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn; tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô; xấu, khó chịu, làm bực mình
nasty (/ˈnɑːsti/, tính từ) nghĩa là bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn; tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô; xấu, khó chịu, làm bực mình. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.