Kasser English

needle

/ˈniːdl/
danh từ
cái kim; kim (la bàn...); chỏm núi nhọn; lá kim (lá thông, lá tùng)

needle (/ˈniːdl/, danh từ) nghĩa là cái kim; kim (la bàn...); chỏm núi nhọn; lá kim (lá thông, lá tùng). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái kim; kim (la bàn...); chỏm núi nhọn; lá kim (lá thông, lá tùng)
    the eye of a needle – lỗ kim
  • động từ khâu; nhể (bằng kim); châm; lách qua, len lỏi qua
    to needle one's way through a crwod – lách qua một đám đông