Kasser English

negligent

/ˈneglidʤənt/
tính từ
cẩu thả, lơ đễnh

negligent (/ˈneglidʤənt/, tính từ) nghĩa là cẩu thả, lơ đễnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.