Kasser English

noisy

/ˈnɔizi/
tính từ
ồn ào, om sòm, huyên náo; (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn); có nhiễu âm, có tiếng ồn

noisy (/ˈnɔizi/, tính từ) nghĩa là ồn ào, om sòm, huyên náo; (nghĩa bóng) loè loẹt, sặc sỡ (màu sắc...); đao to búa lớn (văn); có nhiễu âm, có tiếng ồn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.