Kasser English

nonchalantly

/nˈɒnʃələntli/
trạng từ
lãnh đạm, thờ ơ; sơ suất

nonchalantly (/nˈɒnʃələntli/, trạng từ) nghĩa là lãnh đạm, thờ ơ; sơ suất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.