nostril /ˈnɔstril/danh từlỗ mũi; làm cho ai kho chịu, làm cho ai tởm B2 nostril (/ˈnɔstril/, danh từ) nghĩa là lỗ mũi; làm cho ai kho chịu, làm cho ai tởm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge