nuisance
/ˈnjuːsns/
danh từ
mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền
nuisance (/ˈnjuːsns/, danh từ) nghĩa là mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.