numerous (/ˈnjuːmərəs/, tính từ) nghĩa là đông, đông đảo, nhiều; có vần, có nhịp điệu (văn, thơ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.
numerous (/ˈnjuːmərəs/, tính từ) nghĩa là đông, đông đảo, nhiều; có vần, có nhịp điệu (văn, thơ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.