Kasser English

occur

/əˈkəː/
động từ
xảy ra, xảy đên; nảy ra (ý nghĩ); xuất hiện, tìm thấy

occur (/əˈkəː/, động từ) nghĩa là xảy ra, xảy đên; nảy ra (ý nghĩ); xuất hiện, tìm thấy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.