Kasser English

odd

/ɔd/
tính từ
lẻ; cọc cạch; thừa, dư, trên, có lẻ

odd (/ɔd/, tính từ) nghĩa là lẻ; cọc cạch; thừa, dư, trên, có lẻ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ lẻ; cọc cạch; thừa, dư, trên, có lẻ
    13 is on odd number – 13 là con số lẻ
  • danh từ (the odd) (thể dục,thể thao) cú đánh thêm (chơi gôn)