Kasser English

offshore

/ˈɒfʃɔː/
tính từ
xa bờ biển, ở ngoài khơi; thổi từ đất liền ra biển (gió)

offshore (/ˈɒfʃɔː/, tính từ) nghĩa là xa bờ biển, ở ngoài khơi; thổi từ đất liền ra biển (gió). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.