Kasser English

olive

/ˈɔliv/
danh từ
(thực vật học) cây ôliu; quả ôliu; gỗ ôliu

olive (/ˈɔliv/, danh từ) nghĩa là (thực vật học) cây ôliu; quả ôliu; gỗ ôliu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Cụm từ thường gặp có olive